Bản dịch của từ Splat trong tiếng Việt

Splat

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splat(Noun)

splˈæt
splˈæt
01

Một vệt, vết bắn hoặc vũng của chất lỏng hoặc bán lỏng (như nước, mứt, sơn) văng tung tóe thành từng giọt hoặc từng mảng nhỏ.

A liquid or semiliquid substance that has been scattered or spattered in drops or blobs.

Ví dụ

Splat(Verb)

01

(động từ) Bắn tóe, văng tóe thành từng giọt hoặc cục nhỏ; làm phân tán chất lỏng hoặc chất mềm thành những giọt/bợn rơi vãi.

To scatter or spread in drops or blobs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ