Bản dịch của từ Splicing trong tiếng Việt
Splicing

Splicing (Verb)
Kết nối hoặc nối hai hoặc nhiều sợi dây bằng cách đan, chẻ và xoắn các sợi thành một mối liền mạch (thường dùng cho dây thừng bằng sợi).
Join or connect a rope or ropes by interweaving the strands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Splicing" là một thuật ngữ đa nghĩa trong ngôn ngữ Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và công nghệ thông tin. Trong sinh học, "splicing" chỉ quá trình loại bỏ intron và kết nối exon trong mRNA để tạo ra protein. Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ này mô tả quá trình kết hợp hai đoạn video hoặc âm thanh. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Họ từ
"Splicing" là một thuật ngữ đa nghĩa trong ngôn ngữ Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và công nghệ thông tin. Trong sinh học, "splicing" chỉ quá trình loại bỏ intron và kết nối exon trong mRNA để tạo ra protein. Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ này mô tả quá trình kết hợp hai đoạn video hoặc âm thanh. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
