splintery
splintery (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả vật liệu hoặc bề mặt có nhiều mảnh nhỏ sắc nhọn, dễ vỡ ra thành mảnh vụn (mảnh gỗ, mảnh thủy tinh...) gây nguy hiểm hoặc khó chạm vào.
consisting of or full of small sharp fragments or splinters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splintery" được sử dụng để mô tả một bề mặt có khả năng tạo ra hoặc chứa các mảnh nhỏ sắc nhọn, thường là từ gỗ hoặc vật liệu tương tự. Từ này thường liên quan đến cảm giác không thoải mái hoặc nguy hiểm khi chạm vào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "splintery" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong mô tả hoặc kỹ thuật ở các nước sử dụng tiếng Anh Anh.