Bản dịch của từ Splittable trong tiếng Việt

Splittable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splittable(Adjective)

splˈɪtəbəl
ˈspɫɪtəbəɫ
01

Có thể tách rời thành các phần

Able to be separated into parts

Ví dụ
02

Mô tả một thứ có thể được chia thành những mảnh nhỏ hơn.

Describes something that can be broken into smaller pieces

Ví dụ
03

Có khả năng bị chia tách hoặc phân chia

Capable of being split or divided

Ví dụ