Bản dịch của từ Splodge trong tiếng Việt

Splodge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splodge(Noun)

ˈsplɒdʒ
ˈsplɒdʒ
01

(thông tục) Một vệt, vết bẩn hoặc mảng có hình dạng bất thường.

(informal) An irregular-shaped splash, smear, or patch.

Ví dụ