Bản dịch của từ Splash trong tiếng Việt

Splash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splash(Noun)

splˈæʃ
splˈæʃ
01

Âm thanh bập vào hoặc văng lên khi một vật chạm hoặc rơi vào chất lỏng (như nước).

A sound made by something striking or falling into liquid.

液体溅起的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong báo chí, “splash” là một bài tin hoặc chuyên đề nổi bật, giật gân được đặt ở vị trí quan trọng (thường trên trang nhất) để thu hút sự chú ý của độc giả.

A prominent or sensational news feature or story.

显著的新闻特写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Splash(Verb)

splˈæʃ
splˈæʃ
01

Làm cho chất lỏng bắn lên hoặc rơi lên vật gì đó theo những giọt không đều, tạo tiếng và vết bắn nước.

Cause liquid to strike or fall on something in irregular drops.

使液体不规则地洒落或飞溅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đăng (một bài báo, ảnh) ở vị trí nổi bật trong báo hoặc tạp chí, thường là tin giật gân để thu hút sự chú ý.

Print a story or photograph especially a sensational one in a prominent place in a newspaper or magazine.

在报纸或杂志上以显著位置刊登特别引人注目的故事或照片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Splash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Splash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Splashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Splashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Splashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Splashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ