Bản dịch của từ Splash trong tiếng Việt
Splash

Splash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong báo chí, “splash” là một bài tin hoặc chuyên đề nổi bật, giật gân được đặt ở vị trí quan trọng (thường trên trang nhất) để thu hút sự chú ý của độc giả.
A prominent or sensational news feature or story.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Splash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đăng (một bài báo, ảnh) ở vị trí nổi bật trong báo hoặc tạp chí, thường là tin giật gân để thu hút sự chú ý.
Print a story or photograph especially a sensational one in a prominent place in a newspaper or magazine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "splash" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bắn tung tóe hoặc âm thanh do một vật rơi vào nước. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này có thể chỉ hành động tạo ra nước, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự chú ý hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "splash" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nghĩa liên quan đến hoạt động giải trí trên nước nhiều hơn. Trong cả hai biến thể, từ này thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để mô tả hành động cụ thể.
Họ từ
Từ "splash" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bắn tung tóe hoặc âm thanh do một vật rơi vào nước. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này có thể chỉ hành động tạo ra nước, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự chú ý hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "splash" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nghĩa liên quan đến hoạt động giải trí trên nước nhiều hơn. Trong cả hai biến thể, từ này thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để mô tả hành động cụ thể.
