splash
splash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong báo chí, “splash” là một bài tin hoặc chuyên đề nổi bật, giật gân được đặt ở vị trí quan trọng (thường trên trang nhất) để thu hút sự chú ý của độc giả.
A prominent or sensational news feature or story.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của splash (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng bọt nhẹ soft splash | Âm thanh nhẹ nhàng của nước làm dịu các sinh viên trong sự kiện. The soft splash of water calmed the students during the event. |
tiếng vụt nhỏ small splash | Cái văng nước nhỏ khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội. The small splash of water surprised everyone at the social event. |
vụ nổ lớn large splash | Sự kiện từ thiện đã gây tiếng vang lớn trong cộng đồng địa phương năm ngoái. The charity event made a large splash in the local community last year. |
nổi bật bold splash | Sự nổi bật của màu sắc trong triển lãm nghệ thuật thu hút mọi người. The bold splash of colors in the art exhibition caught everyone's attention. |
tiếng vụt nước lớn loud splash | Âm thanh lớn của quả bom nước thu hút sự chú ý của mọi người. The loud splash of the water balloon caught everyone's attention. |
splash (Verb)
Nghĩa 01
Đăng (một bài báo, ảnh) ở vị trí nổi bật trong báo hoặc tạp chí, thường là tin giật gân để thu hút sự chú ý.
Print a story or photograph especially a sensational one in a prominent place in a newspaper or magazine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của splash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | splash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | splashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | splashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | splashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | splashing |
Kết hợp từ của splash (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô nước splash around | Chúng tôi nô đùa trong bể bơi tại trung tâm cộng đồng mỗi cuối tuần. We splash around in the pool at the community center every weekend. |
vui vẻ nhảy múa splash happily | Trẻ em vui vẻ tung nước trong hồ bơi trong bữa tiệc mùa hè. Children splash happily in the pool during the summer party. |
chơi nước splash about | Trong bữa tiệc, mọi người vui vẻ splashed about trong bể bơi. During the party, everyone splashed about in the pool happily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splash" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bắn tung tóe hoặc âm thanh do một vật rơi vào nước. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này có thể chỉ hành động tạo ra nước, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự chú ý hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "splash" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nghĩa liên quan đến hoạt động giải trí trên nước nhiều hơn. Trong cả hai biến thể, từ này thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để mô tả hành động cụ thể.