Bản dịch của từ Spoil-rotten trong tiếng Việt

Spoil-rotten

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoil-rotten(Idiom)

ˈspɔɪlˈrɑ.tən
ˈspɔɪlˈrɑ.tən
01

Làm hỏng danh tiếng của ai đó bằng cách nói xấu, bôi nhọ họ; làm cho người khác nghĩ xấu về một người.

To ruin someones reputation by saying bad things about them.

通过说坏话来毁掉某人的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh