Bản dịch của từ Spokesman trong tiếng Việt
Spokesman

Spokesman (Noun)
Người phát ngôn — người được chỉ định hoặc thay mặt một nhóm, tổ chức hoặc cá nhân để đưa ra tuyên bố, trả lời báo chí hoặc truyền đạt thông tin công khai.
A person who makes statements on behalf of a group or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spokesman" có nghĩa là người phát ngôn, thường đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm trong việc truyền đạt thông tin tới công chúng hoặc truyền thông. Trong tiếng Anh Anh, "spokesperson" là từ trung tính hơn và được ưa chuộng hơn để đảm bảo tính bình đẳng giới. Sự khác biệt giữa "spokesman" và "spokesperson" chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và yếu tố giới tính trong một số ngữ cảnh. Trong khi "spokesman" thường chỉ nam giới, "spokesperson" không quy định giới tính, giúp mở rộng tính bao quát trong giao tiếp.
Từ "spokesman" có nghĩa là người phát ngôn, thường đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm trong việc truyền đạt thông tin tới công chúng hoặc truyền thông. Trong tiếng Anh Anh, "spokesperson" là từ trung tính hơn và được ưa chuộng hơn để đảm bảo tính bình đẳng giới. Sự khác biệt giữa "spokesman" và "spokesperson" chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và yếu tố giới tính trong một số ngữ cảnh. Trong khi "spokesman" thường chỉ nam giới, "spokesperson" không quy định giới tính, giúp mở rộng tính bao quát trong giao tiếp.
