Bản dịch của từ Sporadic swallowing trong tiếng Việt
Sporadic swallowing
Noun [U/C]

Sporadic swallowing(Noun)
spɔːrˈædɪk swˈɒləʊɪŋ
ˈspɔˈrædɪk ˈswɔɫoʊɪŋ
01
Một hiện tượng được đặc trưng bởi việc nuốt có tính gián đoạn.
A phenomenon characterized by intermittent swallowing
Ví dụ
02
Những trường hợp nuốt thỉnh thoảng
Occasional instances of swallowing
Ví dụ
03
Nuốt không thường xuyên hoặc thỉnh thoảng
Irregular or occasional swallowing
Ví dụ
