Bản dịch của từ Sporadic travels trong tiếng Việt

Sporadic travels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporadic travels(Noun)

spɔːrˈædɪk trˈævəlz
ˈspɔˈrædɪk ˈtrævəɫz
01

Một sự kiện thất thường hoặc không thể đoán trước

An event that is irregular or unpredictable

一件不常发生或难以预料的事情

Ví dụ
02

Xảy ra không đều đặn hoặc chỉ xuất hiện ở một vài nơi rải rác hoặc biệt lập

Appearing irregularly, scattered in just a few isolated locations.

它们出现得没有规律,要么只在少数几个地区零散出现,要么孤立存在。

Ví dụ
03

Một ví dụ điển hình của cái gì đó

A single example of something

某物的单一实例

Ví dụ