Bản dịch của từ Sports apparel trong tiếng Việt
Sports apparel

Sports apparel (Noun)
Many students wear sports apparel during gym class at Lincoln High School.
Nhiều học sinh mặc trang phục thể thao trong giờ thể dục tại trường Lincoln.
Not everyone prefers sports apparel for casual outings with friends.
Không phải ai cũng thích mặc trang phục thể thao khi đi chơi với bạn.
Do you think sports apparel is necessary for social activities?
Bạn có nghĩ rằng trang phục thể thao là cần thiết cho các hoạt động xã hội không?
Thể thao trang phục (sports apparel) đề cập đến trang phục được thiết kế đặc biệt dành cho hoạt động thể chất và thể thao. Nó thường bao gồm áo, quần, giày và phụ kiện giúp người sử dụng thoải mái và linh hoạt trong khi tập luyện hoặc thi đấu. Ở British English, thuật ngữ này có thể được nghe là "sportswear", được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, chính xác hơn, ở American English, thuật ngữ "sports apparel" thường được dùng để chỉ những sản phẩm mang thương hiệu rõ ràng hơn trong ngành công nghiệp thời trang thể thao.
Thuật ngữ "sports apparel" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể từ từ "apparel" được phát triển từ "apparere", có nghĩa là "để xuất hiện" hay "để chuẩn bị". Trong lịch sử, trang phục thể thao đã phát triển từ các bộ trang phục bình thường và ứng dụng thành các mặt hàng chuyên biệt cho hoạt động thể chất. Ý nghĩa hiện tại của từ này được gắn liền với các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để nâng cao hiệu suất và thoải mái cho người tập luyện thể thao.
Từ "sports apparel" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các bài viết về thể thao hoặc tiêu dùng. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể thảo luận về xu hướng thời trang thể thao hoặc tác động của nó đối với sức khoẻ. Ngoài bối cảnh IELTS, "sports apparel" được sử dụng phổ biến trong marketing, quảng cáo và nghiên cứu thị trường liên quan đến ngành công nghiệp thể thao.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp