Bản dịch của từ Sports apparel trong tiếng Việt

Sports apparel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports apparel (Noun)

spˈɔɹts əpˈæɹəl
spˈɔɹts əpˈæɹəl
01

Quần áo mặc khi chơi thể thao hoặc tập thể dục.

Clothing worn for sports or physical exercise.

Ví dụ

Many students wear sports apparel during gym class at Lincoln High School.

Nhiều học sinh mặc trang phục thể thao trong giờ thể dục tại trường Lincoln.

Not everyone prefers sports apparel for casual outings with friends.

Không phải ai cũng thích mặc trang phục thể thao khi đi chơi với bạn.

Do you think sports apparel is necessary for social activities?

Bạn có nghĩ rằng trang phục thể thao là cần thiết cho các hoạt động xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sports apparel/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sports apparel

Không có idiom phù hợp