Bản dịch của từ Spotless trong tiếng Việt

Spotless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spotless(Adjective)

spˈɑtləs
spˈɑtlɛs
01

Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn hay vết dơ; tinh khiết, không tì vết.

Absolutely clean or pure immaculate.

Ví dụ

Dạng tính từ của Spotless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spotless

Không tì vết

More spotless

Sạch hơn

Most spotless

Sạch nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ