Bản dịch của từ Immaculate trong tiếng Việt
Immaculate

Immaculate(Adjective)
Dạng tính từ của Immaculate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Immaculate Nguyên vẹn | More immaculate Tinh khiết hơn | Most immaculate Nguyên vẹn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "immaculate" có nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn hay sai sót nào. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái lý tưởng hoặc tính cách trong sạch. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "immaculate" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "immaculate" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn sùng, ví dụ như "immaculate conception" (thụ thai không tì vết) trong Kitô giáo.
Từ "immaculate" có nguồn gốc từ Latin, xuất phát từ "immaculatus", nghĩa là "không có vết bẩn" (im- nghĩa là không và maculatus, quá khứ phân từ của "maculare", có nghĩa là làm bẩn). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, chủ yếu để miêu tả sự tinh khiết và hoàn hảo của một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, như sự trong sạch của Đức Maria. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên tính chất thuần khiết, không tì vết.
Từ "immaculate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể mô tả tình trạng sạch sẽ hoặc hoàn hảo. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc không có khuyết điểm, như trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc các lĩnh vực mô tả sản phẩm và dịch vụ. Từ này thường được liên kết với những tiêu chuẩn cao trong việc miêu tả chất lượng.
Họ từ
Từ "immaculate" có nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn hay sai sót nào. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái lý tưởng hoặc tính cách trong sạch. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "immaculate" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "immaculate" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn sùng, ví dụ như "immaculate conception" (thụ thai không tì vết) trong Kitô giáo.
Từ "immaculate" có nguồn gốc từ Latin, xuất phát từ "immaculatus", nghĩa là "không có vết bẩn" (im- nghĩa là không và maculatus, quá khứ phân từ của "maculare", có nghĩa là làm bẩn). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, chủ yếu để miêu tả sự tinh khiết và hoàn hảo của một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, như sự trong sạch của Đức Maria. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên tính chất thuần khiết, không tì vết.
Từ "immaculate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể mô tả tình trạng sạch sẽ hoặc hoàn hảo. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc không có khuyết điểm, như trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc các lĩnh vực mô tả sản phẩm và dịch vụ. Từ này thường được liên kết với những tiêu chuẩn cao trong việc miêu tả chất lượng.
