Bản dịch của từ Immaculate trong tiếng Việt

Immaculate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaculate(Adjective)

ɪmˈækjəlɪt
ɪmˈækjulɪts
01

Rất sạch, gọn gàng và hoàn hảo không vết bẩn hay lỗi — như mới, tinh tươm đến mức không chê vào đâu được.

Perfectly clean neat or tidy.

完美无瑕,洁净整齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn toàn không có vết, đồng màu đều nhau; sạch sẽ, nguyên vẹn không tỳ vết (thường dùng để mô tả bề mặt, quần áo, da, hoặc vật thể không có đốm hay vết bẩn).

Uniformly coloured without spots or other marks.

洁净无瑕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Immaculate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Immaculate

Nguyên vẹn

More immaculate

Tinh khiết hơn

Most immaculate

Nguyên vẹn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ