Bản dịch của từ Spousal trong tiếng Việt

Spousal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spousal(Adjective)

spˈaʊzl
spˈaʊzl
01

Thuộc về vợ chồng hoặc liên quan đến hôn nhân (ví dụ: quyền lợi, trách nhiệm, tài sản giữa hai vợ chồng).

Of or relating to marriage.

Ví dụ
02

Thuộc về vợ hoặc chồng; liên quan đến mối quan hệ giữa vợ và chồng.

Of or relating to a spouse spouses to the relationship between spouses.

Ví dụ

Dạng tính từ của Spousal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spousal

Spanto

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ