Bản dịch của từ Spousal trong tiếng Việt
Spousal

Spousal (Adjective)
Spousal support is crucial during a divorce, especially for women.
Hỗ trợ vợ chồng rất quan trọng trong thời gian ly hôn, đặc biệt là phụ nữ.
Many couples do not receive adequate spousal benefits from their employers.
Nhiều cặp đôi không nhận được quyền lợi vợ chồng đầy đủ từ nhà tuyển dụng.
What spousal rights are granted in your country for married couples?
Quyền lợi vợ chồng nào được cấp ở quốc gia của bạn cho các cặp vợ chồng?
Của hoặc liên quan đến vợ/chồng, vợ chồng; đến mối quan hệ giữa vợ chồng.
Of or relating to a spouse spouses to the relationship between spouses.
Spousal support is crucial during a divorce, especially for financial stability.
Hỗ trợ vợ chồng rất quan trọng trong thời gian ly hôn, đặc biệt về tài chính.
Many people do not understand spousal roles in modern relationships.
Nhiều người không hiểu vai trò vợ chồng trong các mối quan hệ hiện đại.
Is spousal communication important for a healthy relationship?
Giao tiếp giữa vợ chồng có quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh không?
Dạng tính từ của Spousal (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Spousal Spanto | - | - |
Họ từ
Từ "spousal" là tính từ, dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người kết hôn hoặc có tình cảm gắn bó như vợ chồng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "spousal" để mô tả các vấn đề liên quan đến vợ hoặc chồng, chẳng hạn như "spousal support" (hỗ trợ vợ/chồng). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của các bên trong cuộc hôn nhân.
Từ "spousal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spousalis", xuất phát từ "sponsus", có nghĩa là "hôn phu". Trong tiếng Latinh, "sponsus" liên quan đến hành động kết hôn và cam kết trong mối quan hệ hôn nhân. Qua các thời kỳ, từ này đã được đưa vào tiếng Anh để chỉ những khía cạnh liên quan đến cuộc hôn nhân, đặc biệt là quyền và nghĩa vụ của các bên trong một mối quan hệ vợ chồng. Sự chuyển đổi này phản ánh sự phát triển của các khái niệm xã hội và luật pháp về hôn nhân.
Từ "spousal" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu ở phần Giao tiếp (Speaking) và Viết (Writing), liên quan đến mối quan hệ vợ chồng, pháp luật gia đình và bảo hiểm. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong các bài luận về các vấn đề gia đình, trong tài liệu pháp lý đề cập đến quyền lợi và nghĩa vụ của vợ/chồng, cũng như trong nghiên cứu về xã hội học và tâm lý học gia đình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp