Bản dịch của từ Spousal trong tiếng Việt

Spousal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spousal (Adjective)

spˈaʊzl
spˈaʊzl
01

Của hoặc liên quan đến hôn nhân.

Of or relating to marriage.

Ví dụ

Spousal support is crucial during a divorce, especially for women.

Hỗ trợ vợ chồng rất quan trọng trong thời gian ly hôn, đặc biệt là phụ nữ.

Many couples do not receive adequate spousal benefits from their employers.

Nhiều cặp đôi không nhận được quyền lợi vợ chồng đầy đủ từ nhà tuyển dụng.

What spousal rights are granted in your country for married couples?

Quyền lợi vợ chồng nào được cấp ở quốc gia của bạn cho các cặp vợ chồng?

02

Của hoặc liên quan đến vợ/chồng, vợ chồng; đến mối quan hệ giữa vợ chồng.

Of or relating to a spouse spouses to the relationship between spouses.

Ví dụ

Spousal support is crucial during a divorce, especially for financial stability.

Hỗ trợ vợ chồng rất quan trọng trong thời gian ly hôn, đặc biệt về tài chính.

Many people do not understand spousal roles in modern relationships.

Nhiều người không hiểu vai trò vợ chồng trong các mối quan hệ hiện đại.

Is spousal communication important for a healthy relationship?

Giao tiếp giữa vợ chồng có quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh không?

Dạng tính từ của Spousal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spousal

Spanto

-

-

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Spousal cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spousal

Không có idiom phù hợp