Anh - Việt

Bản dịch của từ Spraying trong tiếng Việt

spraying

VerbNoun

spraying (Verb)

/spɹˈeɪɪŋ/
/spɹˈeɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phun chất lỏng thành những giọt rất nhỏ, tán ra thành sương hoặc màn mỏng.

to disperse liquid in tiny droplets.

Ví dụ
Người nông dân đang phun thuốc trừ sâu lên cây trồng của mình.The farmer is spraying pesticides on his crops.
Những tình nguyện viên đang phun dung dịch khử trùng trong các khu vực công cộng để ngăn chặn vi khuẩn.Volunteers are spraying disinfectant in public areas to prevent germs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của spraying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

spray

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sprayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sprayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sprays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

spraying

spraying (Noun)

/spɹˈeɪɪŋ/
/spɹˈeɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động phun hoặc rải chất lỏng dưới dạng những giọt nhỏ li ti (ví dụ phun thuốc trừ sâu, phun nước, phun sơn dạng sương).

the application of liquid in tiny droplets.

Ví dụ
Việc phun kháng khuẩn ở các khu vực công cộng giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.The spraying of disinfectant in public areas helps prevent the spread of germs.
Hội đồng thành phố tổ chức một chiến dịch phun thuốc để kiểm soát muỗi ở công viên.The city council organized a spraying campaign to control mosquitoes in parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh