spraying
spraying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spraying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sprayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sprayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sprays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spraying |
spraying (Noun)
Nghĩa 01
Hành động phun hoặc rải chất lỏng dưới dạng những giọt nhỏ li ti (ví dụ phun thuốc trừ sâu, phun nước, phun sơn dạng sương).
the application of liquid in tiny droplets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spraying" là danh từ và động từ, chỉ hành động phun hoặc xịt chất lỏng, thường là thuốc trừ sâu, sơn, hoặc nước. Trong tiếng Anh, "spraying" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp, nghệ thuật và công nghiệp. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào sự chính xác trong kỹ thuật hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng một cách tự nhiên và tự phát hơn.