Bản dịch của từ Spraying trong tiếng Việt

Spraying

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spraying(Verb)

spɹˈeɪɪŋ
spɹˈeɪɪŋ
01

Phân tán chất lỏng thành những giọt nhỏ.

To disperse liquid in tiny droplets.

Ví dụ

Dạng động từ của Spraying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spray

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sprayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sprayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sprays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spraying

Spraying(Noun)

spɹˈeɪɪŋ
spɹˈeɪɪŋ
01

Ứng dụng của chất lỏng trong những giọt nhỏ.

The application of liquid in tiny droplets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ