Bản dịch của từ Spraying trong tiếng Việt
Spraying

Spraying (Noun)
Hành động phun hoặc rải chất lỏng dưới dạng những giọt nhỏ li ti (ví dụ phun thuốc trừ sâu, phun nước, phun sơn dạng sương).
The application of liquid in tiny droplets.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spraying" là danh từ và động từ, chỉ hành động phun hoặc xịt chất lỏng, thường là thuốc trừ sâu, sơn, hoặc nước. Trong tiếng Anh, "spraying" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp, nghệ thuật và công nghiệp. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào sự chính xác trong kỹ thuật hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng một cách tự nhiên và tự phát hơn.
Họ từ
Từ "spraying" là danh từ và động từ, chỉ hành động phun hoặc xịt chất lỏng, thường là thuốc trừ sâu, sơn, hoặc nước. Trong tiếng Anh, "spraying" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp, nghệ thuật và công nghiệp. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào sự chính xác trong kỹ thuật hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng một cách tự nhiên và tự phát hơn.
