Bản dịch của từ Spread apart trong tiếng Việt

Spread apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spread apart(Phrase)

sprˈɛd ˈeɪpɑːt
ˈsprɛd ˈeɪˈpɑrt
01

Rải hoặc phân tán rộng khắp

Scattered or spread out over a large area

零散散布或分布在一大片区域内

Ví dụ
02

Chia tay, rời xa nhau để mỗi người đi con đường riêng.

Separate from each other

分开离别

Ví dụ
03

Khiến cho mở rộng ra theo nhiều hướng khác nhau

It causes expansion in multiple directions.

使其向不同方向延伸

Ví dụ