Bản dịch của từ Spreadable trong tiếng Việt

Spreadable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spreadable (Adjective)

spɹˈeɪdəbəl
spɹˈeɪdəbəl
01

Có thể bôi, trải hoặc phết (lên bề mặt); dễ được lan ra khi bôi/ phết.

Capable of being spread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spreadable (Noun)

spɹˈeɪdəbəl
spɹˈeɪdəbəl
01

Một loại thực phẩm (hoặc sản phẩm) có thể phết/lan/đánh mỏng lên bề mặt khác (ví dụ bánh mì) — tức là dễ bôi/phết ra như bơ, mứt.

Something such as a food product that can be spread.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh