Bản dịch của từ Sprinting trong tiếng Việt

Sprinting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprinting(Adjective)

spɹˈɪntɪŋ
spɹˈɪntɪŋ
01

Di chuyển rất nhanh theo một hướng nhất định (như chạy nước rút, lao về phía trước).

Moving swiftly in a particular direction.

快速朝特定方向移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ