Bản dịch của từ Spritely trong tiếng Việt

Spritely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spritely(Adjective)

spɹˈaɪtli
spɹˈaɪtli
01

Thuộc về hoặc liên quan đến sprite (sinh vật tinh linh/tiên nhỏ trong truyền thuyết); mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh nghịch, như thần tiên nhỏ.

Of or relating to a sprite.

Ví dụ
02

Từ 'spritely' là cách viết khác của 'sprightly', nghĩa là hoạt bát, nhanh nhẹn, đầy sức sống (thường dùng cho người hoặc hành động).

Alternative spelling of sprightly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh