Anh - Việt

Bản dịch của từ Spruceness trong tiếng Việt

spruceness

NounAdjective

spruceness (Noun)

/spɹˈusniəs/
/spɹˈusniəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất gọn gàng, chỉnh tề và chỉn chu trong ngoại hình hoặc diện mạo; trông ngăn nắp và lịch sự.

The quality of being neat and smart in appearance.

Ví dụ
Sự gọn gàng của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc tối thứ Bảy.Her spruceness impressed everyone at the formal dinner last Saturday.
Sự gọn gàng của anh ấy không phù hợp với không khí thoải mái của bữa tiệc.His spruceness did not match the casual atmosphere of the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spruceness (Adjective)

/spɹˈusniəs/
/spɹˈusniəs/
AI

Nghĩa 01

Diện mạo gọn gàng, chỉn chu và lịch sự; trông sạch sẽ, ngăn nắp và tươm tất.

Neat and smart in appearance.

Ví dụ
Sự gọn gàng của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her spruceness impressed everyone at the social event last Saturday.
Sự gọn gàng của anh ấy không phù hợp với quy tắc ăn mặc thoải mái của bữa tiệc.His spruceness does not match the casual dress code of the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh