Bản dịch của từ Spruceness trong tiếng Việt

Spruceness

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spruceness (Noun)

spɹˈusniəs
spɹˈusniəs
01

Tính chất gọn gàng, chỉnh tề và chỉn chu trong ngoại hình hoặc diện mạo; trông ngăn nắp và lịch sự.

The quality of being neat and smart in appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spruceness (Adjective)

spɹˈusniəs
spɹˈusniəs
01

Diện mạo gọn gàng, chỉn chu và lịch sự; trông sạch sẽ, ngăn nắp và tươm tất.

Neat and smart in appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ