Bản dịch của từ Square dance trong tiếng Việt

Square dance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square dance(Noun)

skwɛɹ dæns
skwɛɹ dæns
01

Một điệu nhảy xã hội cho các đôi, thường bao gồm các bước và hình thức nhảy theo cặp, đặc trưng bởi kiểu nhảy vuông (square) — tức là các cặp xếp thành hình vuông và thay đổi bạn nhảy theo các chuỗi động tác do một người hướng dẫn hoặc nhạc hiệu định hướng.

A social dance for couples comprising various dance forms especially a square dance.

社交舞,四对跳舞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Square dance(Verb)

skwɛɹ dæns
skwɛɹ dæns
01

Tham gia hoặc biểu diễn vũ điệu 'square dance' (một điệu nhảy dân gian kiểu Mỹ diễn ra theo nhóm bốn đôi, với các động tác do người chỉ huy hướng dẫn).

Perform a square dance.

进行方块舞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh