squared
squared (Idiom)
Nghĩa 01
(thành ngữ) 'squared away' — đã được thu xếp/gọn gàng; đã sẵn sàng; 'to be squared with someone' — đã hòa giải, không còn nợ nần
(informal) 'squared away' — arranged, settled, or ready; 'to be squared with someone' — to be even or reconciled
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squared (Adjective)
Nghĩa 01
bình phương; là kết quả của phép nhân một số với chính nó (ví dụ: 3 squared = 9)
raised to the power of two (multiplied by itself)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được làm vuông; có hình vuông
made square; having a square shape
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squared (Noun)
Nghĩa 01
bình phương (của một số)
the square of a number (mathematics)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squared (Verb)
Nghĩa 01
dạng quá khứ / phân từ của 'square' — làm cho thành hình vuông; căn chỉnh cho vuông
past tense / past participle of 'to square' — to make something square or align it
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thanh toán (sổ sách, nợ nần); trả nợ
to settle accounts or a debt; to pay what is owed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
hòa giải; làm cho tương thích, thống nhất
to reconcile or make compatible; to bring into agreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa