squaring
squaring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của squaring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | square |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | squared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | squared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | squares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | squaring |
squaring (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tính bình phương của một số — tức là nhân số đó với chính nó (ví dụ, bình phương của 3 là 3 × 3 = 9).
the act of calculating the square of a number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squaring" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, chỉ quá trình nhân một số với chính nó, nhằm tìm ra bình phương của số đó. Trong tiếng Anh, "squaring" xuất hiện ở cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào thực tiễn ứng dụng trong công nghệ và khoa học, trong khi tiếng Anh Anh thường liên quan đến các khía cạnh lý thuyết hơn. Từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác như kiến trúc hoặc nghệ thuật để miêu tả việc tạo hình vuông.