Anh - Việt

Bản dịch của từ Squaring trong tiếng Việt

squaring

VerbNoun

squaring (Verb)

/skwˈɛɹɪŋ/
/skwˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phép bình phương: nhân một số với chính nó (ví dụ: bình phương của 3 là 3 × 3 = 9).

multiply a number by itself.

Ví dụ
Việc bình phương các số giúp học sinh hiểu các khái niệm toán học cơ bản.Squaring numbers helps students understand basic math concepts effectively.
Học sinh không bình phương các câu trả lời trong bài kiểm tra toán.Students are not squaring their answers in the math test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của squaring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

square

V2

Quá khứ đơn

Past simple

squared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

squared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

squares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

squaring

squaring (Noun)

/skwˈɛɹɪŋ/
/skwˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tính bình phương của một số — tức là nhân số đó với chính nó (ví dụ, bình phương của 3 là 3 × 3 = 9).

the act of calculating the square of a number.

Ví dụ
Việc bình phương các số giúp học sinh hiểu rõ hơn về toán học.Squaring numbers helps students understand math concepts better in school.
Việc bình phương các số không phải lúc nào cũng làm toán dễ hơn cho mọi người.Squaring numbers does not always make math easier for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh