Bản dịch của từ Squareness trong tiếng Việt

Squareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squareness(Noun)

skweɪɹnɪs
skweɪɹnɪs
01

Tình trạng hoặc đặc tính của một vật có hình vuông hoặc có góc vuông, cân đối về bốn cạnh và bốn góc. Nói chung là “độ vuông” hay “tính vuông vức” của một vật.

The quality or state of being square in shape or form.

方形的特性或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ