squareness
Noun
squareness (Noun)
/skweɪɹnɪs/
/skweɪɹnɪs/
AI
Ví dụ
Hình vuông của những chiếc ghế mới trong công viên thu hút du khách.The squareness of the new park benches is visually appealing to visitors.
Thiết kế thiếu tính vuông vắn, làm cho nó kém chức năng ở nơi công cộng.The design lacks squareness, making it less functional in public spaces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squareness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của sự vuông vắn, thường liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc có các góc vuông rõ ràng. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ hình học đến thiết kế và kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "squareness" vẫn giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu và âm sắc khu vực, như là sự nhấn mạnh vào âm cuối trong tiếng Anh Anh hơn so với tiếng Anh Mỹ.