Anh - Việt

Bản dịch của từ Squarely trong tiếng Việt

squarely

Adverb

squarely (Adverb)

/skwˈɛɹli/
/skwˈɛɹli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách trực tiếp, thẳng thắn và trung thực; nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không vòng vo.

figurative In a direct straightforward and honest manner.

Ví dụ
Cô ấy nói trực tiếp về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.She spoke squarely about the social issues affecting the community.
Tổ chức đã giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo.The organization tackled the issue squarely, without beating around the bush.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) hình học: theo hình vuông, có góc vuông; ở dạng vuông vắn với các góc 90°.

geometry In the shape of a square at right angles.

Ví dụ
Cô ấy đặt sách một cách vuông vắn trên bàn.She placed the books squarely on the table.
Anh ấy nhìn thẳng vào mắt cô ấy trong cuộc trò chuyện.He looked squarely into her eyes during the conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(nghĩa bóng) Một cách chắc chắn, vững vàng; thẳng thắn, trực diện, không lảng tránh.

also figurative Firmly and solidly.

Ví dụ
Cô ấy đứng vững và chắc chắn sau lưng bạn trong những thời điểm khó khăn.She stood squarely behind her friend during the difficult times.
Cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ sự kiện từ thiện địa phương.The community squarely supported the local charity event with enthusiasm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh