Bản dịch của từ Squarely trong tiếng Việt

Squarely

Adverb

Squarely (Adverb)

skwˈɛɹli
skwˈɛɹli
01

(nghĩa bóng) một cách trực tiếp, thẳng thắn và trung thực.

Figurative in a direct straightforward and honest manner

Ví dụ

She spoke squarely about the social issues affecting the community.

Cô ấy nói trực tiếp về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.

The organization tackled the issue squarely, without beating around the bush.

Tổ chức đã giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo.

02

(hình học) có dạng hình vuông; ở góc vuông.

Geometry in the shape of a square at right angles

Ví dụ

She placed the books squarely on the table.

Cô ấy đặt sách một cách vuông vắn trên bàn.

He looked squarely into her eyes during the conversation.

Anh ấy nhìn thẳng vào mắt cô ấy trong cuộc trò chuyện.

03

(cũng có nghĩa bóng) vững chắc, vững chãi.

Also figurative firmly and solidly

Ví dụ

She stood squarely behind her friend during the difficult times.

Cô ấy đứng vững và chắc chắn sau lưng bạn trong những thời điểm khó khăn.

The community squarely supported the local charity event with enthusiasm.

Cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ sự kiện từ thiện địa phương.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Squarely

Không có idiom phù hợp