Bản dịch của từ Squarely trong tiếng Việt
Squarely

Squarely (Adverb)
Theo cách trực tiếp, thẳng thắn và trung thực; nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không vòng vo.
Figurative In a direct straightforward and honest manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Một cách chắc chắn, vững vàng; thẳng thắn, trực diện, không lảng tránh.
Also figurative Firmly and solidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Squarely" là một trạng từ, diễn tả hành động thực hiện một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo. Từ này thường dùng để chỉ sự nhất quán hoặc xác đáng trong lập luận hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "squarely" được sử dụng tương tự, không có khác biệt rõ rệt về hình thức viết, cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "squarely" có thể phản ánh phong cách văn phong chính thống hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Squarely" là một trạng từ, diễn tả hành động thực hiện một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo. Từ này thường dùng để chỉ sự nhất quán hoặc xác đáng trong lập luận hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "squarely" được sử dụng tương tự, không có khác biệt rõ rệt về hình thức viết, cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "squarely" có thể phản ánh phong cách văn phong chính thống hơn trong tiếng Anh Anh.
