Bản dịch của từ Squish trong tiếng Việt

Squish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squish(Noun)

skwɪʃ
skwˌɪʃ
01

Âm thanh mềm, ướt và có tiếng rít/lọc xọc nhẹ khi vật mềm bị bóp hoặc dẫm lên (ví dụ: bùn, miếng vải ướt, trái cây chín).

A soft squelching sound.

Ví dụ

Dạng danh từ của Squish (Noun)

SingularPlural

Squish

Squishes

Squish(Verb)

skwɪʃ
skwˌɪʃ
01

Phát ra tiếng lạo xạo, lún hoặc kêu ụt ịch khi dẫm lên cái gì mềm ẩm hoặc lỏng (như bùn, trái cây chín nát, hoặc đồ chơi bọt).

Make a soft squelching sound when walked on or in.

Ví dụ

Dạng động từ của Squish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Squish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Squished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Squished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Squishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Squishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ