Bản dịch của từ Squelching trong tiếng Việt
Squelching

Squelching (Verb)
Squelching (Adjective)
Miêu tả âm thanh ướt, lún hoặc nhão khi bị dẫm, bóp hoặc di chuyển trong bùn, nước bẩn hoặc vật ẩm — tức là có tiếng xìu xìu, ụp ụp, hay lép bép do ẩm ướt.
Characterized by a squelching sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squelching" thuộc về động từ "squelch", mang nghĩa là phát ra âm thanh “nhão” khi bước trên bùn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc đàn áp hoặc dập tắt một ý tưởng, hành động hay cảm xúc. Dù có một số sự khác biệt trong cách dùng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cơ bản, nghĩa gốc của từ vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, ở một số vùng, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, nhưng nhìn chung, chúng được chấp nhận là tương đương.
Họ từ
Từ "squelching" thuộc về động từ "squelch", mang nghĩa là phát ra âm thanh “nhão” khi bước trên bùn hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc đàn áp hoặc dập tắt một ý tưởng, hành động hay cảm xúc. Dù có một số sự khác biệt trong cách dùng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cơ bản, nghĩa gốc của từ vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, ở một số vùng, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, nhưng nhìn chung, chúng được chấp nhận là tương đương.
