Bản dịch của từ Stable writing trong tiếng Việt

Stable writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable writing(Noun)

stˈeɪbəl rˈaɪtɪŋ
ˈsteɪbəɫ ˈraɪtɪŋ
01

Một tòa nhà lớn, đặc biệt là chuồng trại để nhốt gia súc.

A large building, especially a granary, used to house livestock.

这是一座大型建筑,尤其是一座用于饲养牲畜的仓库楼

Ví dụ
02

Một nơi chứa động vật, đặc biệt là ngựa

An animal conservation center, mainly for horses.

专门饲养动物,尤其是马匹的场所

Ví dụ
03

Tình trạng ổn định vững chắc hoặc bền bỉ

A stable, firm, or unwavering state

稳定、坚固或稳当的状态

Ví dụ