Bản dịch của từ Stable writing trong tiếng Việt
Stable writing
Noun [U/C]

Stable writing(Noun)
stˈeɪbəl rˈaɪtɪŋ
ˈsteɪbəɫ ˈraɪtɪŋ
Ví dụ
02
Một cơ sở nơi nuôi giữ động vật, đặc biệt là ngựa.
An establishment where animals especially horses are kept
Ví dụ
03
Một trạng thái ổn định, vững chắc hoặc kiên định
A state of being stable firmness or steadiness
Ví dụ
