stableness
NounAdjective
stableness (Noun)
/stˈeɪblənz/
/stˈeɪblənz/
AI
Ví dụ
Sự ổn định của cộng đồng quan trọng cho sự phát triển của nó.The stableness of the community is crucial for its growth.
Dự tồn sự ổn định trong mối quan hệ là quan trọng đối với một xã hội khỏe mạnh.Maintaining stableness in relationships is essential for a healthy society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stableness (Adjective)
/stˈeɪblənz/
/stˈeɪblənz/
AI
Ví dụ
Cộng đồng trân trọng sự ổn định trong mối quan hệ.The community values stableness in relationships.
Tổ chức nhằm đến sự ổn định trong hoạt động của mình.The organization aims for stableness in its operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stableness" là một danh từ ít được sử dụng trong tiếng Anh, đề cập đến trạng thái hoặc phẩm chất của việc ổn định, không thay đổi. Thuật ngữ này thường được thay thế bằng "stability" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh, "stability" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong khi đó, "stableness" có thể xuất hiện trong một số văn cảnh nhất định nhưng không được công nhận rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.