Anh - Việt

Bản dịch của từ Stackable trong tiếng Việt

stackable

AdjectiveNoun

stackable (Adjective)

/stˈækəbəl/
/stˈækəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể xếp chồng lên nhau; có thiết kế hoặc hình dạng để đặt cái này lên cái kia thành từng chồng mà không bị lệch hoặc hư hại.

Capable of being stacked.

Ví dụ
Những chiếc ghế xếp chồng này có thể tiết kiệm không gian tại trung tâm cộng đồng.These stackable chairs can save space in community centers.
Những thùng xếp chồng không phù hợp trong các sự kiện xã hội nhỏ.Stackable bins do not fit well in small social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stackable (Noun)

/stˈækəbəl/
/stˈækəbəl/
AI

Nghĩa 01

Đồ vật được thiết kế để xếp chồng lên các vật cùng loại, dễ đặt một chiếc lên trên chiếc khác để tiết kiệm không gian.

An item that is designed to be stacked on top of other similar items.

Ví dụ
Những chiếc ghế xếp chồng này tiết kiệm không gian tại trung tâm cộng đồng như YMCA.These stackable chairs save space in crowded community centers like YMCA.
Những thùng xếp chồng không cung cấp đủ tổ chức cho sự kiện xã hội của tôi.Stackable bins do not provide enough organization for my social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh