Bản dịch của từ Stackable trong tiếng Việt

Stackable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stackable(Adjective)

stˈækəbəl
stˈækəbəl
01

Có thể xếp chồng lên nhau; có thiết kế hoặc hình dạng để đặt cái này lên cái kia thành từng chồng mà không bị lệch hoặc hư hại.

Capable of being stacked.

可堆叠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stackable(Noun)

stˈækəbəl
stˈækəbəl
01

Đồ vật được thiết kế để xếp chồng lên các vật cùng loại, dễ đặt một chiếc lên trên chiếc khác để tiết kiệm không gian.

An item that is designed to be stacked on top of other similar items.

可以叠放的物品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh