Bản dịch của từ Stamp on trong tiếng Việt

Stamp on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stamp on(Phrase)

stˈæmp ˈɑn
stˈæmp ˈɑn
01

Đặt bàn chân xuống rất mạnh, giẫm hoặc dậm mạnh xuống một vật gì đó.

To put your foot down very heavily onto something.

重重地踩在某物上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh