Bản dịch của từ Standard wildlife trong tiếng Việt
Standard wildlife
Noun [U/C] Phrase

Standard wildlife(Noun)
stˈændəd wˈaɪldlaɪf
ˈstændɝd ˈwaɪɫdˌɫaɪf
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Standard wildlife(Phrase)
stˈændəd wˈaɪldlaɪf
ˈstændɝd ˈwaɪɫdˌɫaɪf
01
Một mô hình để đo lường và đánh giá công tác bảo tồn động vật hoang dã
A principle or criterion for evaluating or recognizing something.
一个用来衡量和评估野生动物保护工作的模型
Ví dụ
02
Các thực hành hay kỳ vọng phổ biến trong quản lý động vật hoang dã
A standard or requirement
野生动物管理中的常见做法或预期
Ví dụ
03
Cách làm phổ biến hoặc được chấp nhận trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến động vật hoang dã
A certain level of quality or achievement.
关于野生动物处理的常规或被普遍接受的方法
Ví dụ
