stapler
Noun
stapler (Noun)
/stˈeɪpəlɚ/
/stˈeɪpləɹ/
AI
Ví dụ
Tôi luôn giữ một cái đồ bấm kim trên bàn làm việc của mình cho việc viết IELTS.I always keep a stapler on my desk for my IELTS writing.
Cô ấy không thể tìm thấy cái đồ bấm kim trong buổi luyện nói của mình.She couldn't find the stapler during her speaking practice session.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stapler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stapler | staplers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stapler" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để ghim giấy lại với nhau bằng cách sử dụng kim ghim. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "staple gun" để chỉ thiết bị ghim giấy lớn hơn hoặc trong các công việc xây dựng. Thông thường, stapler được sử dụng trong văn phòng, trường học và các môi trường làm việc khác để tổ chức tài liệu một cách gọn gàng.