Bản dịch của từ Stapler trong tiếng Việt

Stapler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stapler (Noun)

stˈeɪpəlɚ
stˈeɪpləɹ
01

Một dụng cụ dùng để ghim hoặc kẹp các tờ giấy lại với nhau bằng ghim giấy (staple).

A device for fastening together sheets of paper with a staple or staples.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ