starkly
Adverb
starkly (Adverb)
/stˈɑɹkli/
/stˈɑɹkli/
AI
Ví dụ
Quan điểm của anh ta về vấn đề đó khác biệt rõ ràng so với cô ấy.His opinion on the issue was starkly different from hers.
Cô ấy không đồng ý với quan điểm rõ ràng mà anh ta đã diễn đạt về sự bình đẳng.She did not agree with his starkly expressed views on equality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quan điểm của cô ấy tương phản mạnh mẽ với niềm tin phổ biến trong xã hội.Her opinion starkly contrasts with the popular belief in society.
Kết quả nghiên cứu rõ ràng tiết lộ sự bất bình đẳng tồn tại trong cấu trúc xã hội.The study results starkly reveal the inequality present in social structures.
Ví dụ
Quan điểm của cô ấy về vấn đề đó rõ ràng khác biệt so với anh ấy.Her opinions on the matter were starkly different from his.
Dữ liệu được trình bày trong báo cáo rõ ràng nhấn mạnh sự bất bình đẳng thu nhập.The data presented in the report starkly highlighted the income inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "starkly" là trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một sự tương phản rõ rệt hoặc một cách thể hiện mạnh mẽ mà không có bất kỳ sự trang trí nào. Nó xuất phát từ tính từ "stark", có nghĩa là cứng rắn hoặc rõ ràng. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "starkly" được sử dụng với cách phát âm giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.