Bản dịch của từ Starkly trong tiếng Việt

Starkly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starkly(Adverb)

stˈɑɹkli
stˈɑɹkli
01

Một cách rõ ràng hoặc hiển nhiên.

In a clear or obvious way.

以明确或显而易见的方式。

Ví dụ
02

Một cách mạnh mẽ hoặc dữ dội.

In a strong or extreme manner.

以强烈或极端的方式

Ví dụ
03

Một cách rõ ràng, sắc nét hoặc nổi bật.

In a clearly defined or distinct manner.

以清晰分明或者截然不同的方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ