Bản dịch của từ State archives trong tiếng Việt

State archives

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State archives(Noun)

stˈeɪt ˈɑɹkˌaɪvz
stˈeɪt ˈɑɹkˌaɪvz
01

Nơi lưu giữ các hồ sơ, tài liệu và tài liệu lịch sử của nhà nước hoặc cơ quan chính phủ, dùng để bảo quản và tra cứu thông tin quá khứ.

A place where historical records and documents are kept.

国家档案馆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

State archives(Noun Countable)

stˈeɪt ˈɑɹkˌaɪvz
stˈeɪt ˈɑɹkˌaɪvz
01

Một kho lưu trữ cấp nhà nước chứa các hồ sơ và tài liệu lịch sử; nơi bảo quản, sắp xếp và lưu giữ các văn bản, bản ghi, hình ảnh có giá trị lịch sử và pháp lý.

A collection of historical records and documents.

国家档案馆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh