Bản dịch của từ Stay ahead of the curve trong tiếng Việt

Stay ahead of the curve

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay ahead of the curve(Phrase)

stˈeɪ ˈeɪhˌɛd ˈɒf tʰˈiː kˈɜːv
ˈsteɪ ˈeɪˈhɛd ˈɑf ˈθi ˈkɝv
01

Dự đoán xu hướng hoặc sự thay đổi trong tương lai của một lĩnh vực cụ thể

To predict trends or changes in a specific field

用于预测某个特定领域的趋势或变化

Ví dụ
02

Để trở nên tiên tiến hoặc thành công hơn người khác trong một lĩnh vực hoặc tình huống nhất định

To become more advanced or successful than others in a particular field or situation.

为了在某个特定领域或情境中变得更先进或更成功,比别人更胜一筹。

Ví dụ
03

Duy trì lợi thế vượt trội so với đối thủ

Maintain a competitive edge over rivals

保持相较于竞争对手的优势

Ví dụ