Bản dịch của từ Stay awake trong tiếng Việt

Stay awake

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay awake(Verb)

steɪ əwˈeɪk
steɪ əwˈeɪk
01

Không đi ngủ; giữ trạng thái tỉnh táo, thức suốt (không chợp mắt).

Remain awake not go to sleep.

Ví dụ

Stay awake(Phrase)

steɪ əwˈeɪk
steɪ əwˈeɪk
01

Không ngủ, giữ tỉnh táo và cảnh giác (không để mình buồn ngủ).

Stay alert and not sleep.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh