ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stay cautious
Luôn cảnh giác và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc rắc rối
Always stay alert and vigilant against potential dangers or issues.
保持警觉,时刻警惕潜在的危险或问题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cẩn thận và thận trọng trong hành động hoặc quyết định của mình
Be cautious and wise in your actions or decisions.
在行动或决策上要小心谨慎
Cần thận trọng và tránh mạo hiểm
Be cautious and avoid taking unnecessary risks.
保持谨慎,避免冒险