Bản dịch của từ Stay kind trong tiếng Việt

Stay kind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay kind(Phrase)

stˈeɪ kˈaɪnd
ˈsteɪ ˈkɪnd
01

Tiếp tục duy trì sự tử tế và cảm thông

Continue to uphold goodness and compassion

继续保持善良与仁慈的美好品质

Ví dụ
02

Giữ lòng hào phóng và chu đáo với người khác

Still maintain a generous and thoughtful attitude towards others

依然保持豁达大度、关怀他人的心态

Ví dụ
03

Duy trì thái độ thân thiện và nhiệt tình

Maintain a friendly and helpful attitude.

保持友好且乐于助人的态度

Ví dụ