Bản dịch của từ Stay safe trong tiếng Việt

Stay safe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay safe(Phrase)

stˈeɪ sˈeɪf
ˈsteɪ ˈseɪf
01

Để tránh bị thương hoặc thoát khỏi nguy hiểm

To avoid harm or escape danger

保持安全无恙

Ví dụ
02

Để tiếp tục giữ an toàn và được bảo vệ

Continue to stay safe and protected

继续保持安全与保护

Ví dụ
03

Để tránh rủi ro hoặc tổn thất

To avoid risks or damage

为了避免风险或伤害

Ví dụ