Bản dịch của từ Staying safe trong tiếng Việt
Staying safe
Phrase

Staying safe(Phrase)
stˈeɪɪŋ sˈeɪf
ˈsteɪɪŋ ˈseɪf
01
Giữ trong trạng thái an toàn hoặc an ninh
Stay safe or stay protected.
处于安全或保障的状态
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp tục giữ an toàn hoặc được bảo vệ khỏi các mối đe dọa
Continuing to stay safe or protected from threats.
持续保持安全或受到威胁保护
Ví dụ
