steadiness
Noun
steadiness (Noun)
/stˈɛdinɪs/
/stˈɛdinɪs/
AI
Ví dụ
Sự ổn định của cô ấy trong việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng là đáng ngưỡng mộ.Her steadiness in volunteering at the community center is admirable.
Sự ổn định của các khoản quyên góp từ thiện giúp nhiều gia đình cần giúp đỡ.The steadiness of the charity's donations helps many families in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ổn định của cô ấy trong xử lý tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.Her steadiness in handling difficult situations is admirable.
Sự thành công của đội có thể được quy cho sự ổn định của người lãnh đạo của họ.The team's success can be attributed to the steadiness of their leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steadiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
steadiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steadiness" chỉ sự ổn định, sự bền vững trong hành động hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng để mô tả sự kiên định trong cảm xúc, tâm lý, hoặc tính cách. Trong tiếng Anh Anh, "steadiness" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết và nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Về phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, tuy nhiên, trong một số vùng, cách nhấn âm có thể khác nhau nhè nhẹ.