Bản dịch của từ Steadiness trong tiếng Việt

Steadiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steadiness(Noun)

stˈɛdinɪs
stˈɛdinɪs
01

Mức độ ổn định; tình trạng vững chắc, không dao động hay biến đổi nhiều.

The degree of stability.

Ví dụ
02

Tình trạng ổn định, không bị dao động hay thay đổi; giữ vững, vững vàng về trạng thái, vị trí hoặc cảm xúc.

The state of being steady.

Ví dụ

Dạng danh từ của Steadiness (Noun)

SingularPlural

Steadiness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ