Bản dịch của từ Stella trong tiếng Việt

Stella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stella(Noun)

stˈɛlə
stˈɛlə
01

Trong thực vật học, “stella” chỉ một cấu trúc có hình dạng giống ngôi sao (các tia hoặc nhánh tỏa ra từ tâm), thường dùng để mô tả một phần của hoa, lá hay các mô khác có dạng sao.

Botany A starshaped structure.

Ví dụ
02

Trong numismatics (nghiên cứu và sưu tầm tiền xu) ở Mỹ, “Stella” là tên riêng của một loại tiền thử nghiệm (một mẫu xu) từ cuối thế kỷ 19. Ở đây “stella” còn được dùng như một biến thể viết hoa/viết thường của tên riêng đó.

US numismatics Alternative lettercase form of Stella.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh