Anh - Việt

Bản dịch của từ Stellar trong tiếng Việt

stellar

Adjective

stellar (Adjective)

/stˈɛlɚ/
/stˈɛləɹ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về sao hoặc liên quan đến các ngôi sao (trên bầu trời).

Relating to a star or stars.

Ví dụ
Sự kiện về sao thu hút nhiều người yêu thiên văn.The stellar event attracted many astronomy enthusiasts.
Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy trong vở kịch nhận được nhiều lời khen.Her stellar performance in the play earned her rave reviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó rất xuất sắc, nổi bật giống như một người biểu diễn/đóng góp là ngôi sao; nghĩa là rất ấn tượng, đạt chất lượng hàng đầu.

Featuring or having the quality of a star performer or performers.

Ví dụ
Nữ diễn viên xuất sắc nhận giải thưởng vì diễn xuất ấn tượng.The stellar actress received an award for her outstanding performance.
Các học sinh xuất sắc nổi bật trong học vấn và hoạt động ngoại khóa.The stellar students excelled in academics and extracurricular activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stellar (Adjective)

/stˈɛlə/
/ˈstɛɫɝ/
AI

Nghĩa 01

Xuất sắc nổi bật

Excellent outstanding

Ví dụ
Bài phát biểu xuất sắc của cô ấy gây ấn tượng với các giám khảo IELTS ở New York.Her stellar speech impressed all IELTS examiners in New York.
Anh ấy không đạt điểm xuất sắc trong bài thi nói IELTS.He did not receive a stellar score on his IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến giai đoạn sao trong quá trình tiến hóa của một ngôi sao.

Of or relating to a stellar stage in evolution of a star

Ví dụ
Sự kiện stellar năm 2023 đã truyền cảm hứng cho nhiều bài đăng trên mạng xã hội toàn cầu.The stellar event in 2023 inspired many social media posts worldwide.
Các môn xã hội không tập trung vào những thay đổi stellar trong sự tiến hóa của sao.Social studies do not focus on stellar changes in star evolution.

Nghĩa 03

Liên quan đến hoặc giống như một ngôi sao hoặc các ngôi sao

Relating to or resembling a star or stars

Ví dụ
Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã gây ấn tượng lớn với giám khảo IELTS nói.Her stellar performance impressed the IELTS speaking examiner greatly.
Anh ấy không đưa ra câu trả lời xuất sắc trong bài viết hôm qua.He did not give a stellar answer in the writing test yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh