Bản dịch của từ Stellate trong tiếng Việt

Stellate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stellate(Adjective)

stˈɛlɪt
stˈɛlɪt
01

Mô tả thứ gì đó có dạng tỏa ra từ một điểm trung tâm giống như hình ngôi sao hoặc tia sáng (các nhánh/tiếp tuyến phân bố giống tia).

Arranged in a radiating pattern like that of a star.

星形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh