Bản dịch của từ Stickler trong tiếng Việt
Stickler

Stickler (Noun)
Người rất khắt khe hoặc tỉ mỉ, bám chặt vào một nguyên tắc, quy tắc hoặc quan điểm đến mức gần như ám ảnh; không dễ dàng thay đổi hay nhượng bộ.
A person who is obsessively devoted to or adherent of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stickler" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người có khuynh hướng cứng nhắc, nghiêm ngặt về các quy tắc hoặc chi tiết. Từ này thường được dùng để mô tả những người yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quy định hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stickler" có cùng nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.
Họ từ
"Stickler" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người có khuynh hướng cứng nhắc, nghiêm ngặt về các quy tắc hoặc chi tiết. Từ này thường được dùng để mô tả những người yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quy định hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stickler" có cùng nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.
