Bản dịch của từ Stigmatism trong tiếng Việt
Stigmatism

Stigmatism(Noun)
Những vết tích, dấu hiệu trên cơ thể mà người ta coi là bất thường hoặc không mong muốn (ví dụ như sẹo, vết bớt) và thường bị kỳ thị hoặc xem là xấu.
Visible bodily marks that are considered abnormal or undesirable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stigmatism, hay còn gọi là tật cận thị, là một tình trạng thị giác trong đó ánh sáng không được hội tụ đều vào võng mạc do hình dạng bất thường của giác mạc hoặc thấu kính. Tình trạng này dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo mó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "astigmatism" thường được phát âm là /əˈstɪɡ.mə.tɪ.zəm/, trong khi tiếng Anh Anh thì phát âm là /əˈstɪɡ.mə.tɪ.zəm/ nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác.
Từ "stigmatism" xuất phát từ gốc Latin "stigmat-", có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "vết sẹo". Gốc từ này liên quan đến từ Hy Lạp "stígma", nghĩa là "dấu vết" hoặc "vết hằn". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã chỉ những dấu hiệu có tính chất biểu tượng, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội. Hiện nay, "stigmatism" thường được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng khúc xạ thị giác, phản ánh sự "dấu ấn" của các vấn đề thị lực lên khả năng nhìn nhận của con người.
Từ "stigmatism" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất rất thấp. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường liên quan đến vấn đề về thị giác, đặc biệt là tình trạng khúc xạ mắt, và thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành hoặc thảo luận về sức khỏe. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo về tâm lý xã hội khi nói về kỳ thị hoặc sự phân biệt đối xử.
Họ từ
Stigmatism, hay còn gọi là tật cận thị, là một tình trạng thị giác trong đó ánh sáng không được hội tụ đều vào võng mạc do hình dạng bất thường của giác mạc hoặc thấu kính. Tình trạng này dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo mó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "astigmatism" thường được phát âm là /əˈstɪɡ.mə.tɪ.zəm/, trong khi tiếng Anh Anh thì phát âm là /əˈstɪɡ.mə.tɪ.zəm/ nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác.
Từ "stigmatism" xuất phát từ gốc Latin "stigmat-", có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "vết sẹo". Gốc từ này liên quan đến từ Hy Lạp "stígma", nghĩa là "dấu vết" hoặc "vết hằn". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã chỉ những dấu hiệu có tính chất biểu tượng, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội. Hiện nay, "stigmatism" thường được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng khúc xạ thị giác, phản ánh sự "dấu ấn" của các vấn đề thị lực lên khả năng nhìn nhận của con người.
Từ "stigmatism" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất rất thấp. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường liên quan đến vấn đề về thị giác, đặc biệt là tình trạng khúc xạ mắt, và thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành hoặc thảo luận về sức khỏe. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo về tâm lý xã hội khi nói về kỳ thị hoặc sự phân biệt đối xử.
