stilling
Verb
stilling (Verb)
/stˈɪlɨŋ/
/stˈɪlɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm dịu thần kinh trước bài thi nói IELTS.She stilling her nerves before the IELTS speaking test.
Anh ấy không làm dịu lo lắng về bài thi viết IELTS.He is not stilling his anxiety about the IELTS writing exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stilling" trong tiếng Anh là một từ có nghĩa là sự tĩnh lặng hoặc làm cho cái gì đó yên tĩnh lại. Trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể chỉ hành động giảm bớt sự ồn ào hoặc sự náo động. "Stilling" không có phiên bản khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút theo vùng miền. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, từ này được hiểu giống nhau trong cả hai hệ thống ngôn ngữ.