Bản dịch của từ Stinko trong tiếng Việt

Stinko

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinko(Adjective)

stˈɪŋkoʊ
stˈɪŋkoʊ
01

Dùng để miêu tả thứ gì đó chất lượng rất kém, tệ, không đạt tiêu chuẩn.

Of a very low standard.

质量很差

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất say, say đến mức mất kiểm soát hoặc hành vi lúng túng — tức là say khướt, say bẹo.

Extremely drunk.

醉得失控

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh