Bản dịch của từ Stockpiling trong tiếng Việt
Stockpiling

Stockpiling(Verb)
Tích trữ số lượng lớn hàng hóa hoặc vật tư; gom nhiều đồ, dự trữ thật nhiều để dùng sau này.
Accumulate a large stock of goods or materials.
Dạng động từ của Stockpiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stockpile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stockpiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stockpiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stockpiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stockpiling |
Stockpiling(Noun)
Hành động hoặc quá trình tích trữ, gom lại một lượng lớn hàng hóa, vật tư hoặc nguồn cung để dự trữ sử dụng sau này.
The action or process of accumulating a large stock of goods or materials.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stockpiling, từ tiếng Anh, chỉ hành động dự trữ hàng hóa hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thiếu hụt. Từ này không có biến thể khác nhau giữa tiếng Anh British và American, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ở Mỹ, âm /k/ thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Anh, âm này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, logistics và quản lý nguồn lực.
Từ "stockpiling" bắt nguồn từ động từ "to stockpile", có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "stock" (hàng hóa, nguyên vật liệu) và "pile" (chất đống). Tiếng Anh "stock" xuất phát từ tiếng Old English "stoc", nghĩa là hàng hóa tích trữ. Trong khi đó, "pile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pila", nghĩa là một đống vật. Thời gian gần đây, "stockpiling" chỉ hành động tích lũy hàng hóa nhằm chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp hoặc thiếu thốn, phản ánh sự khôn ngoan trong quản lý tài nguyên và an ninh trong xã hội.
Từ "stockpiling" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến kinh tế hoặc quản lý nguồn lực. Trong ngữ cảnh khác, "stockpiling" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thực phẩm, dự trữ hàng hóa trong khủng hoảng và chính sách an ninh lương thực. Tình huống điển hình bao gồm các chiến lược ứng phó với thiên tai hoặc khủng hoảng y tế, chẳng hạn như đại dịch, khi các cá nhân và tổ chức tích trữ hàng hóa cần thiết.
Họ từ
Stockpiling, từ tiếng Anh, chỉ hành động dự trữ hàng hóa hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thiếu hụt. Từ này không có biến thể khác nhau giữa tiếng Anh British và American, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ở Mỹ, âm /k/ thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Anh, âm này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, logistics và quản lý nguồn lực.
Từ "stockpiling" bắt nguồn từ động từ "to stockpile", có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "stock" (hàng hóa, nguyên vật liệu) và "pile" (chất đống). Tiếng Anh "stock" xuất phát từ tiếng Old English "stoc", nghĩa là hàng hóa tích trữ. Trong khi đó, "pile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pila", nghĩa là một đống vật. Thời gian gần đây, "stockpiling" chỉ hành động tích lũy hàng hóa nhằm chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp hoặc thiếu thốn, phản ánh sự khôn ngoan trong quản lý tài nguyên và an ninh trong xã hội.
Từ "stockpiling" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc liên quan đến kinh tế hoặc quản lý nguồn lực. Trong ngữ cảnh khác, "stockpiling" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thực phẩm, dự trữ hàng hóa trong khủng hoảng và chính sách an ninh lương thực. Tình huống điển hình bao gồm các chiến lược ứng phó với thiên tai hoặc khủng hoảng y tế, chẳng hạn như đại dịch, khi các cá nhân và tổ chức tích trữ hàng hóa cần thiết.
